ứng tấu
Định nghĩa
- Động từ:
- Biểu diễn nghệ thuật một cách tự phát, không có sự chuẩn bị trước: "ứng tấu" chỉ hành động sáng tạo và trình diễn âm nhạc, kịch nghệ, hoặc các loại hình nghệ thuật khác ngay tại chỗ, dựa trên cảm hứng và kỹ thuật cá nhân.
- Sáng tạo tức thời: "ứng tấu" còn được dùng để mô tả việc tạo ra nội dung nghệ thuật một cách linh hoạt, không theo khuôn mẫu định sẵn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhạc công đã ứng tấu một đoạn nhạc jazz rất sáng tạo. (Người chơi nhạc đã biểu diễn ngẫu hứng một đoạn nhạc jazz đầy tính sáng tạo.)
- Trong buổi diễn, ca sĩ đã ứng tấu thêm một vài câu hát. (Ca sĩ đã sáng tạo và hát thêm một số câu ngay tại chỗ trong buổi biểu diễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ứng tấu tự do": hình thức ứng tấu mà người nghệ sĩ hoàn toàn dựa vào cảm xúc và kỹ năng cá nhân, không tuân theo bất kỳ cấu trúc nào.
- Buổi trình diễn ứng tấu tự do đã để lại ấn tượng mạnh mẽ. (Buổi biểu diễn ngẫu hứng không gò bó đã gây ấn tượng sâu sắc.)
"ứng tấu nhóm": hoạt động ứng tấu có sự tham gia của nhiều nghệ sĩ, phải phối hợp ăn ý với nhau.
- Ban nhạc đã thành công với màn ứng tấu nhóm sôi động. (Ban nhạc đã đạt được thành công khi biểu diễn ngẫu hứng cùng nhau một cách sôi nổi.)
Biến thể và từ gần giống
Ngẫu hứng (tính từ): dựa trên cảm hứng nhất thời, không có kế hoạch — gần nghĩa với "ứng tấu".
- Màn ngẫu hứng của nghệ sĩ piano thật tuyệt vời. (Màn biểu diễn dựa trên cảm hứng tức thời của nghệ sĩ piano thật tuyệt vời.)
Sáng tác (động từ): tạo ra tác phẩm nghệ thuật có chủ đích và kế hoạch — khác với "ứng tấu" vì thường có sự chuẩn bị trước.
- Nhạc sĩ đã sáng tác bài hát này trong nhiều tháng. (Nhạc sĩ đã viết bài hát này với kế hoạch kéo dài nhiều tháng.)
Từ đồng nghĩa
- Ngẫu hứng: biểu diễn dựa trên cảm hứng tức thời.
- Tự phát: hành động không có sự chuẩn bị trước.
- Sáng tạo tức thời: tạo ra nội dung mới ngay tại chỗ.
Thành ngữ liên quan
- Ứng tấu như thần: khả năng ứng tấu xuất sắc, điêu luyện.
- Nghệ sĩ ấy ứng tấu như thần, khiến khán giả trầm trồ. (Người nghệ sĩ ấy biểu diễn ngẫu hứng một cách điêu luyện, làm khán giả ngưỡng mộ.)